CẢI CÁCH TƯ PHÁP VÀ QUẢN TRỊ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG KHU VỰC CÔNG VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU LIÊN NGÀNH TỪ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ 2026 VÀ BỘ TIÊU CHÍ AI CÔNG VỤ
1. MỞ ĐẦU: VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ KHUNG TIẾP CẬN
Trong khoa học pháp lý hiện đại, cải cách tư pháp không thể được hiểu như một quá trình thuần túy sửa đổi quy phạm pháp luật, mà là sự tái cấu trúc toàn bộ cơ chế vận hành quyền lực nhà nước trong lĩnh vực tư pháp. Đồng thời, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) trong khu vực công đang làm thay đổi căn bản phương thức ra quyết định hành chính và tư pháp.
Hai nhóm chính sách nổi bật tại Việt Nam trong giai đoạn 2026 gồm: (i) hệ thống các đạo luật về hình sự, thi hành án và tư pháp có hiệu lực từ 01/7/2026 và (ii) Bộ tiêu chí đánh giá nền tảng AI hỗ trợ công vụ theo Quyết định 2847/QĐ-BKHCN. Hai nhóm chính sách này phản ánh cùng một xu hướng: chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và công nghệ số có kiểm soát.
Nghiên cứu này tiếp cận theo phương pháp phân tích pháp lý (doctrinal analysis) kết hợp với tiếp cận quản trị công, nhằm làm rõ: (1) logic nội tại của cải cách tư pháp; (2) cơ chế kiểm soát quyền lực trong môi trường số; và (3) rủi ro pháp lý phát sinh từ việc tích hợp AI vào hoạt động công vụ.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN: NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ
2.1. Nguyên tắc thượng tôn pháp luật và kiểm soát quyền lực tư pháp
Trong mô hình Nhà nước pháp quyền, quyền lực tư pháp phải được tổ chức theo nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hoạt động có khả năng hạn chế quyền con người như điều tra, truy tố và thi hành án.
Các cải cách pháp luật hình sự năm 2026 cho thấy xu hướng tăng cường kiểm soát quyền lực thông qua:
- Chuẩn hóa thẩm quyền cơ quan điều tra;
- Nâng cao trách nhiệm giải trình trong hoạt động tố tụng;
- Hoàn thiện cơ chế thi hành án nhằm bảo đảm hiệu lực thực tế của bản án.
Như vậy, cải cách tư pháp không chỉ là cải cách kỹ thuật lập pháp mà là tái thiết cấu trúc quyền lực tư pháp.
2.2. Sự chuyển dịch sang quản trị thuật toán trong khu vực công
Song song với cải cách tư pháp, sự xuất hiện của AI trong khu vực công tạo ra một hình thức quyền lực mới: quyền lực thuật toán (algorithmic power).
Khác với quyền lực hành chính truyền thống vốn mang tính cá nhân hóa (công chức ra quyết định), quyền lực thuật toán được vận hành thông qua mô hình dữ liệu, thuật toán và hệ thống tự động hóa.
Bộ tiêu chí AI công vụ theo Quyết định 2847/QĐ-BKHCN thể hiện nỗ lực thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực này thông qua các nguyên tắc:
- Tính hợp pháp của đầu ra;
- Khả năng giải trình;
- Minh bạch dữ liệu;
- An toàn thông tin.
Điều này cho thấy Nhà nước không chỉ quản lý con người mà còn bắt đầu quản lý chính thuật toán.
3. CẢI CÁCH TƯ PHÁP 2026: TÁI CẤU TRÚC CHUỖI TỐ TỤNG
3.1. Điều tra hình sự và vấn đề kiểm soát quyền lực cưỡng chế
Hoạt động điều tra hình sự là giai đoạn nhạy cảm nhất trong tố tụng vì liên quan trực tiếp đến việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế nhà nước.
Việc sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự hướng đến hai mục tiêu:
- Loại bỏ chồng chéo thẩm quyền;
- Tăng tính minh bạch trong quy trình tiếp nhận và xử lý tin báo tội phạm.
Về mặt lý luận, đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc “không tập trung quyền lực tuyệt đối trong một chủ thể tố tụng”.
3.2. Thi hành án hình sự: tái định vị mục tiêu của hình phạt
Luật Thi hành án hình sự sửa đổi phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình trừng trị sang mô hình phục hồi.
Trong khoa học hình sự hiện đại, hình phạt không chỉ nhằm trừng phạt hành vi phạm tội mà còn nhằm:
- Giáo dục người phạm tội;
- Ngăn ngừa tái phạm;
- Tái hòa nhập xã hội.
Các quy định mới về hỗ trợ tái hòa nhập thể hiện rõ sự tiếp cận này, đưa chính sách hình sự tiệm cận các chuẩn mực nhân quyền quốc tế.
3.3. Thi hành án dân sự: bảo đảm hiệu lực thực chất của công lý
Một bản án chỉ có ý nghĩa khi được thi hành trên thực tế.
Luật Thi hành án dân sự năm 2025 giải quyết “điểm nghẽn thực thi” thông qua:
- Tăng cường cơ chế xác minh tài sản;
- Nâng cao trách nhiệm của chấp hành viên;
- Cải thiện hiệu quả cưỡng chế thi hành án.
Về mặt học thuật, đây là sự chuyển dịch từ “công lý tuyên bố” sang “công lý thực thi”.
3.4. Cải cách dữ liệu tư pháp: giảm gánh nặng chứng minh của công dân
Quy định về lý lịch tư pháp thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giữa Nhà nước và công dân.
Thay vì yêu cầu cá nhân cung cấp dữ liệu, Nhà nước chuyển sang mô hình:
Nhà nước tự chia sẻ dữ liệu mà Nhà nước đang nắm giữ.
Đây là bước chuyển từ mô hình “hành chính xin–cho” sang “hành chính dữ liệu”.
4. QUẢN TRỊ AI CÔNG VỤ: THIẾT LẬP KHUNG KIỂM SOÁT THUẬT TOÁN
4.1. Nguyên tắc hợp pháp của đầu ra AI
AI công vụ không được hoạt động như hệ thống dự đoán thuần túy mà phải gắn với hệ thống pháp luật hiện hành.
Do đó, mọi kết quả của AI phải:
- Có thể truy xuất căn cứ pháp lý;
- Không được vượt quá phạm vi luật định;
- Có khả năng kiểm chứng.
Điều này đưa AI từ “công cụ thống kê” sang “công cụ pháp lý hỗ trợ”.
4.2. Minh bạch và trách nhiệm giải trình
Một yêu cầu cốt lõi là khả năng giải trình (accountability).
AI phải có khả năng:
- Ghi nhận lịch sử xử lý;
- Truy xuất dữ liệu đầu vào;
- Giải thích logic đưa ra kết quả.
Nếu thiếu cơ chế này, AI trở thành “hộp đen quyền lực”, làm suy yếu khả năng kiểm soát của hệ thống pháp luật.
4.3. Bảo vệ dữ liệu và an ninh thông tin
AI công vụ xử lý khối lượng dữ liệu nhạy cảm, bao gồm dữ liệu dân cư, tư pháp và hành chính.
Do đó, rủi ro không còn là kỹ thuật mà trở thành rủi ro pháp lý và an ninh quốc gia.
Nguyên tắc ưu tiên được xác lập là:
An toàn dữ liệu là điều kiện tiên quyết của trí tuệ.
5. SỰ HỘI TỤ GIỮA CẢI CÁCH TƯ PHÁP VÀ AI CÔNG VỤ
Hai quá trình tưởng như tách biệt nhưng thực chất đang hội tụ trong một cấu trúc chung: tư pháp số có kiểm soát.
5.1. AI như công cụ hỗ trợ tư pháp
AI có thể hỗ trợ:
- Phân tích hồ sơ vụ án;
- Tối ưu hóa quy trình thi hành án;
- Hỗ trợ tra cứu pháp luật.
Tuy nhiên, AI không được thay thế chủ thể ra quyết định pháp lý.
5.2. Rủi ro pháp lý của hệ thống lai (human–AI system)
Sự kết hợp giữa con người và AI tạo ra các câu hỏi pháp lý mới:
- Trách nhiệm khi AI đưa ra khuyến nghị sai thuộc về ai?
- Có thể coi AI là “chủ thể hỗ trợ tố tụng” hay chỉ là công cụ kỹ thuật?
- Làm thế nào kiểm soát thiên lệch thuật toán trong quyết định hành chính?
Đây là các vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ trong hệ thống pháp luật hiện hành.
6. KẾT LUẬN
Nghiên cứu cho thấy hệ thống pháp luật hình sự 2026 và Bộ tiêu chí AI công vụ không phải là hai cải cách riêng lẻ mà là hai thành phần của một tiến trình thống nhất: hiện đại hóa Nhà nước Việt Nam trong kỷ nguyên dữ liệu.
Nếu cải cách tư pháp tập trung vào việc tái cấu trúc quyền lực nhà nước trong lĩnh vực truyền thống, thì quản trị AI tập trung vào việc thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực trong môi trường số.
Sự kết hợp này dẫn đến một mô hình mới: Nhà nước pháp quyền số (digital rule of law state), trong đó:
- Pháp luật là nền tảng;
- Con người là chủ thể quyết định;
- AI là công cụ hỗ trợ có kiểm soát.
Tuy nhiên, để mô hình này vận hành hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm thuật toán, bảo vệ dữ liệu cá nhân và kiểm toán AI trong khu vực công.
Chat Zalo