NGHIÊN CỨU NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA NGHỊ ĐỊNH 254/2026/NĐ-CP VỀ HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ, CHỨNG TỪ ĐIỆN TỬ – SO SÁNH VỚI NGHỊ ĐỊNH 123/2020/NĐ-CP VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TIỄN
Tóm tắt
Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số, thương mại điện tử và chuyển đổi số trong quản lý nhà nước đã đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý thuế. Trong bối cảnh đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 254/2026/NĐ-CP nhằm hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế năm 2025 về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử, đồng thời thay thế Nghị định số 123/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 70/2025/NĐ-CP). Đây không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý thuế theo hướng hiện đại, lấy dữ liệu làm nền tảng, tăng cường kết nối thông tin và ứng dụng công nghệ trong công tác quản lý.
Bài viết phân tích những điểm giống nhau, những điểm thay đổi đáng chú ý giữa hai nghị định, đánh giá tác động của các quy định mới đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cơ quan thuế và người tiêu dùng, đồng thời đưa ra một số nhận xét và kiến nghị nhằm góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về hóa đơn điện tử trong giai đoạn chuyển đổi số.
1. Đặt vấn đề
Trong nhiều năm qua, cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số luôn là một trong những định hướng quan trọng của Chính phủ nhằm xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Trong lĩnh vực thuế, việc triển khai hóa đơn điện tử được xem là bước tiến lớn giúp thay thế phương thức quản lý truyền thống bằng giấy, giảm chi phí cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Nghị định số 123/2020/NĐ-CP là nền tảng pháp lý quan trọng để triển khai hóa đơn điện tử trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, sau nhiều năm thực hiện, một số quy định của nghị định không còn đáp ứng yêu cầu thực tiễn do sự phát triển nhanh của công nghệ và mô hình kinh doanh số. Các vướng mắc về thời điểm lập hóa đơn, quản lý hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, khai thác dữ liệu hóa đơn và xử lý các giao dịch đặc thù đã đặt ra yêu cầu phải sửa đổi, hoàn thiện.
Việc ban hành Nghị định 254/2026/NĐ-CP vì vậy là bước đi cần thiết nhằm đồng bộ với Luật Quản lý thuế năm 2025, đồng thời xây dựng cơ chế quản lý thuế hiện đại hơn, dựa trên dữ liệu điện tử và quản trị rủi ro.
2. Những điểm kế thừa giữa Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Nghị định 254/2026/NĐ-CP
Mặc dù thay thế nghị định cũ, Nghị định 254 vẫn kế thừa nhiều quy định đã phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
Trước hết, cả hai nghị định đều xác định hóa đơn điện tử là phương thức quản lý chủ yếu trong hoạt động mua bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ. Đây là chủ trương nhất quán nhằm giảm sử dụng hóa đơn giấy, tiết kiệm chi phí xã hội và thúc đẩy chuyển đổi số.
Thứ hai, hệ thống các loại hóa đơn điện tử cơ bản vẫn được duy trì, bao gồm hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử không có mã và hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Các nguyên tắc về lập, gửi, lưu trữ và bảo quản hóa đơn điện tử tiếp tục được kế thừa nhằm bảo đảm tính toàn vẹn và giá trị pháp lý của dữ liệu.
Ngoài ra, trách nhiệm của người bán, người mua, cơ quan thuế và tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử về cơ bản vẫn được giữ nguyên, tạo sự ổn định trong quá trình thực thi pháp luật.
3. Những điểm thay đổi nổi bật
Điểm thay đổi đầu tiên và quan trọng nhất là sự chuyển đổi trong phương thức quản lý. Nếu Nghị định 123 chủ yếu tập trung vào việc quy định trình tự lập, phát hành và lưu trữ hóa đơn thì Nghị định 254 hướng đến quản lý dữ liệu hóa đơn điện tử tập trung. Dữ liệu không chỉ được lưu trữ mà còn được kết nối, chia sẻ và phân tích để phục vụ công tác quản lý thuế. Đây là bước chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu số.
Thứ hai, nghị định mới quy định rõ hơn về đối tượng sử dụng từng loại hóa đơn điện tử. Việc phân loại cụ thể giúp doanh nghiệp dễ xác định nghĩa vụ của mình, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan thuế áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Thứ ba, quy định về thời điểm lập hóa đơn được hoàn thiện hơn. Đặc biệt, trường hợp tiền đặt cọc nhằm bảo đảm thực hiện hợp đồng được làm rõ, tránh tình trạng doanh nghiệp phải lập hóa đơn và kê khai thuế khi doanh thu chưa thực sự phát sinh. Điều này giúp giảm tranh chấp trong quá trình áp dụng pháp luật.
Thứ tư, Nghị định 254 quy định cụ thể hơn về hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Đây là lĩnh vực có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động bán lẻ, ăn uống và dịch vụ. Việc truyền dữ liệu trực tiếp đến cơ quan thuế giúp giảm đáng kể khả năng che giấu doanh thu và hạn chế thất thu ngân sách.
Một điểm mới khác là cơ chế khai thác và chia sẻ dữ liệu hóa đơn điện tử giữa cơ quan thuế với các cơ quan có thẩm quyền. Cơ chế này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, hỗ trợ phát hiện nhanh các hành vi gian lận và mua bán hóa đơn trái phép.
Đặc biệt, nghị định bổ sung cơ chế khuyến khích người tiêu dùng tham gia giám sát việc lập hóa đơn thông qua chính sách khen thưởng khi cung cấp thông tin chính xác về hành vi vi phạm. Đây là điểm mới thể hiện xu hướng xã hội hóa hoạt động quản lý thuế.
4. So sánh với thực tiễn
Thực tiễn triển khai hóa đơn điện tử trong thời gian qua cho thấy nhiều doanh nghiệp đã thích ứng nhanh với quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, vẫn còn không ít cơ sở kinh doanh không xuất hóa đơn khi bán hàng, đặc biệt trong lĩnh vực nhà hàng, quán ăn, cửa hàng bán lẻ và dịch vụ. Hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người tiêu dùng mà còn gây thất thu ngân sách nhà nước.
Việc quy định bắt buộc truyền dữ liệu từ máy tính tiền về cơ quan thuế sẽ giúp hạn chế tình trạng ghi nhận doanh thu không đầy đủ. Đây là giải pháp quản lý đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tăng tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
Đối với doanh nghiệp, các quy định mới giúp giảm rủi ro trong việc xác định thời điểm lập hóa đơn và tạo sự thống nhất trong quá trình thực hiện. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đầu tư nâng cấp phần mềm, thiết bị và đào tạo nhân sự để đáp ứng yêu cầu mới.
Đối với cơ quan thuế, việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung tạo điều kiện thuận lợi trong phân tích rủi ro, phát hiện hóa đơn bất hợp pháp và kiểm soát doanh thu theo thời gian thực. Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào năng lực công nghệ thông tin và khả năng bảo đảm an toàn dữ liệu.
5. Đánh giá khoa học
Dưới góc độ khoa học pháp lý, Nghị định 254/2026/NĐ-CP phản ánh sự thay đổi trong tư duy lập pháp. Thay vì chỉ tập trung quy định thủ tục hành chính, nghị định hướng đến xây dựng cơ chế quản lý thuế dựa trên dữ liệu, tăng cường ứng dụng công nghệ và quản trị rủi ro.
Về mặt kinh tế, các quy định mới có thể làm tăng chi phí tuân thủ trong ngắn hạn do doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống công nghệ. Tuy nhiên, về dài hạn, việc chuẩn hóa dữ liệu và số hóa quy trình sẽ giúp giảm chi phí quản lý, nâng cao năng suất và tăng tính minh bạch của thị trường.
Về mặt xã hội, việc khuyến khích người tiêu dùng yêu cầu hóa đơn và tham gia giám sát góp phần hình thành văn hóa tuân thủ pháp luật, bảo vệ quyền lợi người mua và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
6. Một số hạn chế
Bên cạnh những ưu điểm, Nghị định 254 vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Thứ nhất, việc đầu tư hạ tầng công nghệ có thể tạo áp lực tài chính đối với doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh. Thứ hai, việc kết nối dữ liệu quy mô lớn đòi hỏi cơ chế bảo mật nghiêm ngặt nhằm phòng ngừa nguy cơ rò rỉ thông tin. Thứ ba, một số giao dịch đặc thù vẫn cần được hướng dẫn chi tiết để bảo đảm áp dụng thống nhất trên phạm vi cả nước.
7. Kiến nghị
Để Nghị định 254/2026/NĐ-CP phát huy hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành, tăng cường đào tạo và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số, đồng thời đầu tư đồng bộ cho hạ tầng công nghệ của ngành thuế. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi sử dụng hóa đơn điện tử, từ đó nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.
Kết luận
Nghị định 254/2026/NĐ-CP là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện pháp luật về quản lý thuế và hóa đơn điện tử tại Việt Nam. So với Nghị định 123/2020/NĐ-CP, nghị định mới không chỉ sửa đổi nhiều quy định nhằm khắc phục những bất cập trong thực tiễn mà còn thay đổi căn bản phương thức quản lý theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu số và quản trị rủi ro. Mặc dù quá trình triển khai sẽ còn gặp một số khó khăn, nhưng về lâu dài, các quy định mới được kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, giảm thất thu ngân sách, bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của nền kinh tế Việt Nam.
Chat Zalo